越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“từ nhiệm” (1)
từ nhiệm
英语
动to resign
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
相关词“từ nhiệm” (0)
未找到相关词。
短语“từ nhiệm” (3)
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
Người đương nhiệm qua đời hoặc từ nhiệm.
When the incumbent dies or resigns.
